atopic eczema
Định nghĩa
Danh từ: Chàm thể tạng (một dạng viêm da nghiêm trọng) – Là một bệnh viêm da mãn tính, thường xuất hiện ở những người có cơ địa dị ứng (atopy). Bệnh đặc trưng bởi tình trạng da khô, ngứa, đỏ, và có thể nứt nẻ, rỉ dịch, thường liên quan đến các bệnh dị ứng khác như hen suyễn hoặc viêm mũi dị ứng.
Ví dụ sử dụng
- (Atopic eczema often affects children, but it can also persist into adulthood.)
- (People with atopic eczema need to avoid irritants such as strong soaps or wool.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have atopic eczema": mắc bệnh chàm thể tạng.
- She has been diagnosed with atopic eczema since she was a baby. (Cô ấy đã được chẩn đoán mắc bệnh chàm thể tạng từ khi còn nhỏ.)
- "to manage atopic eczema": kiểm soát bệnh chàm thể tạng.
- Using moisturizers regularly helps manage atopic eczema. (Sử dụng kem dưỡng ẩm thường xuyên giúp kiểm soát bệnh chàm thể tạng.)
Biến thể và từ gần giống
- Eczema (danh từ): chàm, viêm da nói chung.
- Eczema can be caused by various factors, including allergies. (Chàm có thể do nhiều yếu tố gây ra, bao gồm cả dị ứng.)
- Atopic (tính từ): thuộc về thể tạng dị ứng.
- Atopic individuals often have a family history of allergies. (Những người có cơ địa dị ứng thường có tiền sử gia đình mắc bệnh dị ứng.)
Từ đồng nghĩa
- Atopic dermatitis: viêm da cơ địa (thuật ngữ y học tương đương).
- Atopic dermatitis is another name for atopic eczema. (Viêm da cơ địa là một tên gọi khác của chàm thể tạng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Flare up: bùng phát (các triệu chứng).
- His atopic eczema tends to flare up in the winter. (Bệnh chàm thể tạng của anh ấy thường bùng phát vào mùa đông.)
- Clear up: lành lại, hết triệu chứng.
- With proper treatment, the atopic eczema cleared up within weeks. (Với điều trị thích hợp, bệnh chàm thể tạng đã lành lại trong vòng vài tuần.)
Thành ngữ liên quan
- "A vicious cycle": vòng luẩn quẩn (thường dùng để mô tả tình trạng ngứa-gãi trong chàm thể tạng).
- Scratching the rash creates a vicious cycle of itch and inflammation in atopic eczema. (Gãi vùng phát ban tạo ra một vòng luẩn quẩn ngứa và viêm trong bệnh chàm thể tạng.)